cue
cue mang nghĩa phổ biến nhất là một tín hiệu hoặc dấu hiệu để bắt đầu một hành động. Trong nghệ thuật biểu diễn, nó là một từ hoặc cử chỉ cụ thể mà diễn viên chờ đợi để bắt đầu lời thoại hoặc hành động của mình. Trong đời sống hàng ngày, cue thường dùng để chỉ những gợi ý ngầm hoặc dấu hiệu nhận biết một tình huống nào đó đang xảy ra.
Ý nghĩa
Một dấu hiệu, chẳng hạn như một từ hoặc một cử chỉ, thông báo cho ai đó thực hiện điều gì đó hoặc bắt đầu một hành động cụ thể
The actor waited for his cue to enter the stage.
Nam diễn viên chờ tín hiệu để bước ra sân khấu.
Một cây gậy gỗ dài, thuôn nhọn dùng để đẩy bóng trong các trò chơi như bida
He carefully chalked the tip of his cue before taking the shot.
Anh ấy cẩn thận bôi phấn lên đầu cơ trước khi thực hiện cú đánh.
Đưa ra một tín hiệu cho ai đó để bắt đầu một hành động cụ thể hoặc nói một lời thoại
The floor manager cued the presenter to start the introduction.
Quản lý sàn diễn đã ra hiệu cho người dẫn chương trình bắt đầu phần giới thiệu.