kick
kick mang nghĩa cơ bản nhất là hành động dùng bàn chân tác động lực vào một vật hoặc một người. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này có những sắc thái mở rộng rất đặc trưng mà người học tiếng Việt cần lưu ý để tránh dùng sai ngữ cảnh.
Countable when referring to a specific strike or a thrill (a kick in the ribs). Uncountable when referring to the general action of kicking.
Ý nghĩa
Đánh hoặc chạm vào cái gì đó bằng bàn chân
He tried to kick the ball into the goal.
Anh ấy đã cố gắng đá quả bóng vào khung thành.
Vung chân ra để đánh
The horse began to kick wildly.
Con ngựa bắt đầu đá một cách điên cuồng.
Ngừng một thói quen hoặc sự nghiện ngập
She finally managed to kick the habit of smoking.
Cuối cùng cô ấy cũng đã bỏ được thói quen hút thuốc.
Một cú đánh được thực hiện bằng bàn chân
The player received a hard kick to the shin.
Cầu thủ đã nhận một cú đá mạnh vào ống quyển.
Một cảm giác hưng phấn hoặc khoái lạc đột ngột
Skydiving gives him a real kick.
Nhảy dù mang lại cho anh ấy một sự phấn khích thực sự.