kick
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một nguồn năng lượng đột ngột và bùng nổ. Dù là một cú đánh vật lý hay một niềm vui về mặt tâm lý, nó luôn bao hàm yếu tố tác động mạnh và sự giải tỏa tức thì. Điều này gợi lên việc chuyển hướng năng lượng một cách quyết liệt từ một điểm căng thẳng sang một mục tiêu cụ thể.
Khi dùng để mô tả việc từ bỏ một thói quen, từ kick ám chỉ một sự đoạn tuyệt quyết liệt hoặc dứt khoát thay vì giảm dần theo thời gian. Nó cho thấy một cuộc đấu tranh mà ở đó người thực hiện chủ động chiến đấu để loại bỏ sự nghiện ngập ra khỏi cuộc sống, tương tự như hành động vật lý là dùng lực đẩy một thứ gì đó ra xa.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cú đá cụ thể hoặc một cảm giác phấn khích (ví dụ: a kick in the ribs). Không đếm được khi nói về hành động đá nói chung.
Ý nghĩa
Đá hoặc đánh bằng chân
"He tried to kick the ball into the goal."
Anh ấy cố gắng đá quả bóng vào khung thành.
Vung chân ra để đá
"The horse began to kick wildly."
Con ngựa bắt đầu đá loạn xạ.
Ngừng một thói quen hoặc sự nghiện ngập
"She finally managed to kick the habit of smoking."
Cuối cùng cô ấy cũng đã bỏ được thói quen hút thuốc.
Một cú đánh bằng chân
"The player received a hard kick to the shin."
Cầu thủ đã phải nhận một cú đá mạnh vào ống quyển.
Một cảm giác hưng phấn hoặc vui sướng đột ngột
"Skydiving gives him a real kick."
Nhảy dù mang lại cho anh ấy một cảm giác phấn khích thực sự.