racket
Từ này mang ba nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, đòi hỏi người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi nói về âm thanh, racket không chỉ đơn thuần là tiếng ồn mà là một loại tiếng ồn ào gây khó chịu, hỗn loạn và thường mang tính chất phiền nhiễu. Nó mạnh hơn và tiêu cực hơn so với noise. Ví dụ, tiếng trẻ con gào thét hoặc tiếng máy móc vận hành lỗi sẽ được gọi là racket.
Trong lĩnh vực thể thao, từ này dùng để chỉ cây vợt. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong các cuộc hội thoại về quần vợt hoặc cầu lông. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn với các loại dụng cụ thể thao khác.
Ở khía cạnh pháp luật và tội phạm, racket ám chỉ một đường dây tội phạm hoặc một mô hình kinh doanh bất hợp pháp được tổ chức bài bản để trục lợi, thường đi kèm với sự cưỡng ép hoặc gian lận. Ví dụ, một đường dây bảo kê hoặc lừa đảo quy mô lớn sẽ được mô tả là một racket.
Phân biệt với các từ tương đồng
racket so với noise: Trong khi noise là từ chung cho mọi loại âm thanh không mong muốn, racket nhấn mạnh vào sự ồn ào, náo động và gây mất bình tĩnh.
racket so với scam: Một scam thường là một vụ lừa đảo đơn lẻ hoặc ngắn hạn, trong khi racket là một hệ thống, một đường dây tội phạm hoạt động lâu dài và có tổ chức.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được trong cả ba nghĩa trên. Khi sử dụng trong ngữ cảnh đường dây tội phạm, nó thường đi kèm với các động từ như run (điều hành) hoặc smash (triệt phá).
Ý nghĩa
Một âm thanh lớn, khó chịu và hỗn loạn, thường do con người hoặc máy móc gây ra
The children were making such a racket that I could not concentrate on my book.
Lũ trẻ làm ồn đến mức tôi không thể tập trung đọc sách.
Một âm mưu bất hợp pháp hoặc không trung thực để kiếm tiền, thường liên quan đến gian lận hoặc cưỡng ép
The police uncovered a massive gambling racket operating out of the city center.
Cảnh sát đã triệt phá một đường dây đánh bạc quy mô lớn hoạt động tại trung tâm thành phố.
Một thiết bị bao gồm một khung cầm tay với một mạng lưới dây căng chặt, được dùng để đánh bóng trong các trò chơi như quần vợt hoặc bóng quần
He bought a new carbon-fiber racket to improve his serve in the tennis match.
Anh ấy đã mua một cây vợt sợi carbon mới để cải thiện cú giao bóng trong trận đấu quần vợt.