D
Dicread
HomeDictionaryTtoad

toad

con cóc / kẻ nịnh hót
Danh từ
Số nhiều: toads

Ý nghĩa

Danh từcon cóc

Một loài lưỡng cư không đuôi với làn da khô và sần sùi, thường thuộc họ Cóc, dành phần lớn thời gian sống trên cạn

"The toad hopped across the garden path."

Khu vườn đầy những con cóc thông thường trong suốt mùa mưa.

kẻ nịnh hót

Một người bị coi là đáng khinh, xu nịnh hoặc đáng ghét

Hắn ta là một kẻ nịnh hót hoàn toàn, kẻ sẽ làm bất cứ điều gì để làm hài lòng sếp của mình.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error