toad
con cóc / kẻ nịnh hót
Danh từ
Số nhiều: toads
Ý nghĩa
Danh từcon cóc
Một loài lưỡng cư không đuôi với làn da khô và sần sùi, thường thuộc họ Cóc, dành phần lớn thời gian sống trên cạn
"The toad hopped across the garden path."
Khu vườn đầy những con cóc thông thường trong suốt mùa mưa.
kẻ nịnh hót
Một người bị coi là đáng khinh, xu nịnh hoặc đáng ghét
Hắn ta là một kẻ nịnh hót hoàn toàn, kẻ sẽ làm bất cứ điều gì để làm hài lòng sếp của mình.