fly
/flaɪ/
Nghĩa chính của từ này gợi lên cảm giác về sự tự do, tốc độ và khả năng vượt qua trọng lực. Nó mang một sự nhẹ nhàng và uyển chuyển tự nhiên, dù là khi mô tả vẻ duyên dáng của một loài chim hay sức mạnh cơ học của một chiếc máy bay phản lực.
Khi được dùng như một tính từ trong tiếng lóng, ý nghĩa của từ chuyển từ chuyển động vật lý sang tác động về mặt thị giác. Nó mô tả một phong cách sắc sảo, tự tin, vượt xa những điều bình thường. Cách dùng này rất thân mật và mang hàm ý tích cực, ngưỡng mộ, thường gắn liền với văn hóa đường phố và thời trang.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này thường gợi lên những khái niệm về sự phiền toái hoặc mất vệ sinh, tương phản hoàn toàn với cảm giác khao khát vươn cao của dạng động từ.
Ý nghĩa
Di chuyển trong không trung bằng cánh hoặc bằng lực đẩy cơ học
Birds fly south for the winter.
Chim bay về phương nam để tránh rét.
Điều khiển một chiếc máy bay với tư cách là phi công
She learned how to fly a plane during the summer.
Cô ấy đã học cách lái máy bay trong suốt mùa hè.
Một loại côn trùng nhỏ có hai cánh, thường thuộc bộ Hai cánh
A housefly landed on the kitchen table.
Một con ruồi đã đậu trên bàn bếp.
Hợp thời trang hoặc tinh tế (tiếng lóng)
Those new sneakers are really fly.
Đôi giày thể thao mới đó thực sự rất phong cách.