gust
gust mô tả một hiện tượng xảy ra đột ngột, mạnh mẽ và ngắn ngủi. Khi dùng cho thời tiết, nó chỉ một luồng gió thổi mạnh bất ngờ rồi biến mất nhanh chóng, khác với wind (gió) vốn mang tính chất ổn định và kéo dài hơn. Khi dùng cho cảm xúc, nó diễn tả một sự bùng phát mãnh liệt nhưng thoáng qua, giống như một làn sóng cảm xúc ập đến rồi tan đi.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, gust thường được dịch là "cơn gió giật" hoặc "cơn bùng phát". Người học cần phân biệt rõ giữa gust và breeze (gió nhẹ). Trong khi breeze mang lại cảm giác dễ chịu, nhẹ nhàng, thì gust lại mang tính chất gây bất ngờ và có thể gây xáo trộn hoặc hư hại nhẹ.
Ví dụ về gió: a gust of wind (một cơn gió giật) gợi lên hình ảnh một luồng khí mạnh thổi tung mái tóc hoặc làm đổ đồ vật.
Ví dụ về cảm xúc: a gust of laughter (một cơn cười bất ngờ) mô tả tiếng cười bật ra một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Cách sử dụng trong câu
Khi đóng vai trò là danh từ, gust thường đi kèm với giới từ of để chỉ rõ đối tượng bị tác động hoặc loại cảm xúc bùng phát. Khi đóng vai trò là động từ, nó mô tả hành động của gió khi thổi thành từng đợt giật mạnh.
Đúng: A sudden gust of wind blew the umbrella away. (Một cơn gió giật bất ngờ đã thổi bay chiếc ô.)
Đúng: The wind gusted throughout the night. (Gió đã giật mạnh suốt cả đêm.)
Một lưu ý nhỏ về ngữ pháp: gust là danh từ đếm được, vì vậy bạn nên sử dụng mạo từ a hoặc số nhiều gusts khi nói về những luồng gió đơn lẻ.
Ý nghĩa
Một luồng gió mạnh, ngắn và bất ngờ
A sudden gust of wind blew my hat off.
Một cơn gió giật bất ngờ đã thổi bay chiếc mũ của tôi.
Một sự bùng phát đột ngột, ngắn ngủi và mãnh liệt của một cảm xúc hoặc hành động
She felt a sudden gust of laughter rise in her throat.
Cô ấy cảm thấy một cơn cười bất ngờ trào lên trong cổ họng.
Thổi thành những luồng gió mạnh và bất ngờ
The wind gusted throughout the night.
Gió đã giật mạnh suốt cả đêm.