prosperous
thịnh vượng / phồn vinh
/ˈpɹɒs.p(ə.)ɹəs/
Tính từ
So sánh hơn: more prosperousSo sánh nhất: most prosperous
prosperous mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự thành công rực rỡ, đặc biệt là sự giàu có về mặt tài chính và sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế. Khi sử dụng từ này, người nói thường gợi lên hình ảnh của sự ổn định, tăng trưởng bền vững và sự thịnh vượng lâu dài.
Ý nghĩa
Tính từthịnh vượng
Thành công về mặt vật chất; phát triển mạnh mẽ về tài chính
The city became a prosperous trading hub during the 19th century.
Thành phố này đã trở thành một trung tâm thương mại thịnh vượng trong suốt thế kỷ 19.
Tính từphồn vinh
Mang lại sự giàu có hoặc thành công; thuận lợi
We wish you a happy and prosperous New Year.
Chúng tôi chúc bạn một năm mới hạnh phúc và phồn vinh.