copiousness
copiousness là một danh từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả trạng thái dồi dào về số lượng hoặc sự chi tiết, tỉ mỉ về mặt nội dung. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự phong phú" hoặc "sự chi tiết".
Sắc thái về số lượng và nội dung
Khi nói về vật chất hoặc tài nguyên, copiousness nhấn mạnh vào sự dư dả, nhiều hơn mức cần thiết. Ví dụ, khi mô tả một vụ mùa hay nguồn tài nguyên thiên nhiên, nó gợi lên hình ảnh về sự thịnh soạn và đầy đủ.
Khi áp dụng vào ngôn ngữ, văn chương hoặc lời nói, copiousness không chỉ đơn thuần là "nói nhiều" mà là sự lưu loát, khả năng diễn đạt một cách chi tiết, tỉ mỉ và bao quát. Điều này khác với verbosity (sự dài dòng) vốn mang nghĩa tiêu cực là dùng quá nhiều từ ngữ không cần thiết. copiousness trong văn phong thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự am hiểu sâu sắc và khả năng trình bày thấu đáo.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ copiousness với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
abundance: Cả hai đều dịch là "sự phong phú", nhưng abundance phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày và nhấn mạnh vào việc có đủ hoặc thừa thãi. Trong khi đó, copiousness mang tính học thuật và trang trọng hơn, đặc biệt là khi dùng để mô tả phong cách viết hoặc nói.
profusion: Từ này thường dùng để chỉ một lượng lớn thứ gì đó xuất hiện cùng một lúc một cách tự nhiên hoặc gây choáng ngợp (ví dụ: hoa nở rộ), trong khi copiousness thiên về tính chất dồi dào có hệ thống hoặc có mục đích.
Lưu ý về ngữ phápcopiousness là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng trong câu, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để mô tả đặc điểm của một đối tượng nào đó.
Đúng: The copiousness of the evidence (Sự phong phú/chi tiết của các bằng chứng).
Sai: a copiousness (không dùng mạo từ "a" vì đây là danh từ không đếm được).
Ý nghĩa
Đặc điểm của việc có số lượng nhiều hoặc dồi dào
The copiousness of the harvest ensured that the village had food for the entire winter.
Sự phong phú của vụ thu hoạch đảm bảo rằng ngôi làng có đủ lương thực cho cả mùa đông.
Đặc điểm của việc lưu loát, tỉ mỉ hoặc chi tiết trong lời nói hoặc bài viết
The professor was admired for the copiousness of his lectures, which covered every possible nuance of the subject.
Vị giáo sư được ngưỡng mộ vì sự chi tiết trong các bài giảng của mình, vốn bao quát mọi sắc thái có thể có của chủ đề.