multiply
multiply mang ý nghĩa cốt lõi là sự gia tăng về số lượng, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái sử dụng sẽ khác nhau. Trong toán học, đây là thuật ngữ chuyên dụng để chỉ phép nhân, kết quả là tích của hai hay nhiều số. Khi dùng trong đời sống hàng ngày, multiply thường gợi lên hình ảnh một sự tăng trưởng nhanh chóng, mạnh mẽ, đôi khi vượt ra ngoài tầm kiểm soát, thay vì chỉ là sự tăng tiến đơn thuần.
Ý nghĩa
Làm tăng số lượng của một thứ gì đó theo một hệ số cụ thể
The investment will multiply your initial capital.
Khoản đầu tư này sẽ nhân lên số vốn ban đầu của bạn.
Tính tích của hai hoặc nhiều số
Multiply five by ten to get fifty.
Nhân năm với mười để được năm mươi.
Tăng nhanh về số lượng hoặc quy mô
The rabbits began to multiply quickly in the garden.
Những con thỏ bắt đầu sinh sôi nhanh chóng trong vườn.