proliferate
proliferate mang hàm ý về một sự gia tăng nhanh chóng, mạnh mẽ và thường là ngoài tầm kiểm soát. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "tăng lên" mà nhấn mạnh vào tốc độ và quy mô lan rộng, giống như sự bùng nổ về số lượng.
Ý nghĩa
Gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc nhân lên một cách mau lẹ
"The number of small businesses in the city has continued to proliferate."
Số lượng các doanh nghiệp nhỏ trong thành phố đã tiếp tục tăng nhanh trong thập kỷ qua.
Phát triển hoặc tạo ra các tế bào mới bằng quá trình nguyên phân, đặc biệt là theo cách nhanh chóng hoặc bất thường
"The new policy helped proliferate the use of renewable energy sources across the region."
Một số loại tế bào ung thư tăng sinh nhanh hơn nhiều so với các mô khỏe mạnh.
Khiến cho cái gì đó gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc lan rộng một cách mau lẹ
Internet đã góp phần làm lan truyền thông tin sai lệch trên toàn cầu.