ample
dư dả, phong phú, rộng rãi
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: amplerSo sánh nhất: amplest
Từ ample mang lại cảm giác về sự dư dả hào phóng và thoải mái. Nó gợi ý một sự dư thừa giúp loại bỏ mọi lo lắng về việc thiếu hụt, tạo ra cảm giác rộng rãi hoặc an tâm. Cách dùng này mang sắc thái tích cực và trấn an hơn so với việc chỉ nói điều gì đó là đủ.
Khi mô tả không gian vật lý hoặc vóc dáng, từ này mô tả một sự đầy đặn, đáng kể mà không nhất thiết là quá mức. ample thường xuyên được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp để mô tả thời gian, bằng chứng hoặc nguồn lực, ngụ ý rằng lượng cung cấp nhiều hơn mức cần thiết để hoàn thành công việc.
Ý nghĩa
Tính từdư dả
[something]
Đủ hoặc nhiều hơn mức cần thiết về số lượng hoặc kích thước
"There is ample parking available behind the building."
Có nhiều chỗ đậu xe ở phía sau tòa nhà.