profuse
profuse mang sắc thái nhấn mạnh vào sự dư thừa, vượt xa mức bình thường hoặc mức cần thiết. Khi dùng để mô tả sự vật, nó gợi lên hình ảnh một sự tràn trề, dồi dào đến mức choáng ngợp. Khi dùng để mô tả hành động hoặc cảm xúc, nó thường ám chỉ sự thái quá, đôi khi là không tự nhiên hoặc gây cảm giác ngượng ngùng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính, profuse mô tả sự phong phú về số lượng. Ví dụ, khi nói về thiên nhiên hoặc tài nguyên, nó tương đương với sự dồi dào. Tuy nhiên, cần phân biệt profuse với abundant. Trong khi abundant đơn thuần là có nhiều và đủ dùng, profuse lại nhấn mạnh vào sự tuôn trào, phát triển mạnh mẽ và đôi khi là quá mức.
Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, profuse thường đi kèm với các từ như apologies (lời xin lỗi) hoặc thanks (lời cảm ơn). Lúc này, từ này mang nghĩa là quá mức, cho thấy một nỗ lực cố gắng làm hài lòng đối phương một cách mãnh liệt, đôi khi khiến người nghe cảm thấy áp lực hoặc nghi ngờ về sự chân thành.
Ví dụ về sự dồi dào: profuse sweating (đổ mồ hôi nhễ nhại/dồi dào) hoặc profuse bleeding (chảy máu nhiều).
Ví dụ về sự quá mức: profuse apologies (những lời xin lỗi quá mức/dồn dập).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn profuse với plentiful. Điểm khác biệt cốt lõi là plentiful tập trung vào tính hữu dụng và sự đầy đủ (đủ cho mọi người), còn profuse tập trung vào cường độ và sự tràn lan.
Một lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh dịch profuse một cách máy móc là "phong phú" trong mọi trường hợp. Nếu một người xin lỗi một cách profuse, dịch là "xin lỗi phong phú" sẽ hoàn toàn sai về ngữ nghĩa; thay vào đó, hãy dùng "xin lỗi quá mức" hoặc "xin lỗi dồn dập" để phản ánh đúng sắc thái của từ.
Đặc điểm ngữ phápprofuse là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất phổ biến vì bản thân từ này đã mang nghĩa cực đoan (quá nhiều).
Ý nghĩa
Được cho hoặc tạo ra với số lượng lớn; phong phú
The garden was filled with profuse blooms of peonies and roses.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa mẫu đơn và hoa hồng nở rộ dồi dào.
Phung phí hoặc quá mức về số lượng hoặc mức độ
He offered profuse apologies for the mistake he had made.
Anh ấy đã đưa ra những lời xin lỗi quá mức cho sai lầm mà mình đã mắc phải.