D
Dicread
HomeDictionarySsalon

salon

tiệm làm đẹp / phòng khách văn chương / phòng tiếp khách
Danh từ
Số nhiều: salons

Ý nghĩa

Danh từtiệm làm đẹp

Một cơ sở nơi khách hàng trả tiền cho các dịch vụ tạo kiểu tóc, làm móng và các liệu trình làm đẹp khác

"She has an appointment at the hair salon tomorrow morning."

Cô ấy có một cuộc hẹn tại tiệm làm đẹp vào lúc ba giờ.

Danh từphòng khách văn chương

Một cuộc tụ họp của mọi người, thường là các trí thức hoặc nghệ sĩ, tại một ngôi nhà riêng để trò chuyện và tương tác xã hội

"The 18th-century French salon was a hub for Enlightenment philosophy."

Phòng khách văn chương tại Paris thế kỷ 18 là một trung tâm của triết học Khai sáng.

Danh từphòng tiếp khách

Một căn phòng hoặc một phòng ngồi lớn được sử dụng để đón tiếp khách

"The guests were ushered into the elegant salon for tea."

Các vị khách được dẫn vào phòng tiếp khách sang trọng để dùng trà.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error