untangle
untangle mang hai sắc thái nghĩa chính: một là hành động vật lý và hai là hành động tư duy. Trong nghĩa vật lý, từ này mô tả việc gỡ bỏ những nút thắt hoặc sự xoắn xuýt của các sợi dây, tóc hoặc dây cáp. Trong nghĩa bóng, nó mô tả quá trình phân tích một vấn đề phức tạp để làm cho nó trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Ý nghĩa
Làm thẳng một nút thắt hoặc một khối dây, sợi hoặc tóc bị xoắn lại
She spent an hour trying to untangle the Christmas lights.
Cô ấy đã dành một giờ để cố gắng gỡ rối những dải đèn Giáng sinh.
Khiến một tình huống, vấn đề hoặc một tập hợp các sự thật phức tạp trở nên dễ hiểu hơn bằng cách phân tách các yếu tố khác nhau
The investigators are working to untangle the complex web of financial transactions.
Các điều tra viên đang nỗ lực làm sáng tỏ mạng lưới giao dịch tài chính phức tạp.