wig
wig chủ yếu được dùng để chỉ một bộ tóc giả được làm từ tóc thật hoặc sợi tổng hợp, dùng để đội lên đầu nhằm mục đích thẩm mỹ, thời trang hoặc che đi những khiếm khuyết như hói đầu. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "tóc giả". Cần lưu ý rằng wig thường chỉ toàn bộ một bộ tóc bao phủ đầu, khác với toupee (miếng tóc giả nhỏ) chỉ dùng để che một vùng hói cụ thể.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong nhiều ngữ cảnh, wig không chỉ đơn thuần là vật dụng làm đẹp mà còn gắn liền với các biểu tượng nghề nghiệp hoặc văn hóa. Ví dụ, trong hệ thống pháp luật của một số quốc gia như Anh, các thẩm phán và luật sư truyền thống thường đội wig như một phần của lễ phục chính thức để thể hiện sự trang nghiêm và quyền uy.
Ngoài ra, trong ngôn ngữ đời thường hoặc văn hóa đại chúng, việc nói ai đó "đội tóc giả" đôi khi mang hàm ý châm biếm về sự giả tạo hoặc cố gắng che giấu bản chất thật của mình.
Lưu ý về từ vựng dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ wig với các thuật ngữ liên quan đến tóc để tránh dùng sai ngữ cảnh. Trong khi wig là một bộ tóc giả hoàn chỉnh đội lên đầu, thì hair extension là tóc nối, tức là những lọn tóc được gắn thêm vào tóc thật để tăng độ dài hoặc độ dày. Bên cạnh đó, toupee chỉ là miếng dán tóc giả nhỏ, thường dùng cho nam giới để che vùng hói trên đỉnh đầu.
Để sử dụng chính xác, hãy dùng wig khi nói về việc đội một bộ tóc rời cho bữa tiệc hóa trang. Ngược lại, nếu muốn diễn đạt việc làm tóc dài hơn bằng cách nối thêm, bạn phải dùng hair extensions thay vì wig.
Countable because you can count individual hairpieces (one wig, two wigs).
Ý nghĩa
Một lớp tóc giả dùng để đội lên đầu
He wears a wig to hide his baldness.
Anh ấy đội tóc giả để che đi cái đầu hói.
Khiến ai đó cảm thấy sốc, bối rối hoặc sợ hãi
The loud noise completely wigged me out.
Tiếng ồn lớn đó hoàn toàn làm tôi hoảng sợ.