plausibility
plausibility mô tả đặc điểm của một lập luận, một lời giải thích hoặc một câu chuyện mà khi nghe qua, người ta cảm thấy nó có vẻ hợp lý, đáng tin hoặc có khả năng xảy ra trong thực tế. Điểm mấu chốt của từ này là sự "có vẻ" đúng; một điều gì đó có plausibility không nhất thiết phải là sự thật khách quan, mà chỉ cần đủ sức thuyết phục để người khác chấp nhận nó là khả thi.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn plausibility với probability hoặc truth. Tuy nhiên, có sự khác biệt tinh tế về mặt ngữ nghĩa:
plausibility tập trung vào tính thuyết phục về mặt logic hoặc cảm giác hợp lý (có vẻ đúng). Ví dụ: Một lời xin lỗi có plausibility khi nó nghe có vẻ thật lòng và logic, dù thực tế người đó có thể đang nói dối.
probability tập trung vào xác suất thống kê hoặc khả năng xảy ra thực tế dựa trên dữ liệu. Một sự việc có thể có probability cao (khả năng xảy ra lớn) nhưng lại thiếu plausibility nếu cách giải thích về nó nghe quá phi lý.
truth là sự thật tuyệt đối. Một câu chuyện có thể có plausibility (nghe rất hợp lý) nhưng hoàn toàn không phải là truth (không phải sự thật).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, plausibility thường được dịch là "tính hợp lý". Tuy nhiên, cần cẩn trọng để không nhầm với "tính hợp lý" theo nghĩa "phù hợp" hoặc "đúng quy định". plausibility luôn gắn liền với việc đánh giá độ tin cậy của một thông tin hoặc giả thuyết.
Đúng: The plausibility of the theory (Tính hợp lý/độ tin cậy của lý thuyết này).
Sai: Sử dụng plausibility để nói về việc một quyết định là "hợp lý" (reasonable) về mặt đạo đức hoặc kinh tế.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ, bạn có thể sử dụng các tính từ như high plausibility (tính hợp lý cao) hoặc lack of plausibility (thiếu tính hợp lý).
Ý nghĩa
Đặc điểm có vẻ hợp lý, có khả năng xảy ra hoặc đáng tin cậy
The plausibility of the witness's story was questioned by the defense attorney.
Tính hợp lý trong câu chuyện của nhân chứng đã bị luật sư bào chữa nghi ngờ.