credibility
credibility mô tả khả năng được tin tưởng, thường gắn liền với uy tín cá nhân hoặc tính hợp lý của một thông tin. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính: một là sự đáng tin (về mặt phẩm chất, đạo đức của con người) và hai là tính xác thực (về mặt logic, bằng chứng của một sự việc). Người học cần phân biệt rõ hai khía cạnh này để sử dụng từ trong ngữ cảnh phù hợp.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi nói về một con người, credibility nhấn mạnh vào uy tín và sự tin cậy mà họ xây dựng được qua thời gian. Nếu một chính trị gia hoặc một chuyên gia mất đi credibility, điều đó có nghĩa là công chúng không còn tin vào lời nói hay hành động của họ nữa. Ngược lại, khi nói về một lý thuyết, một báo cáo hoặc một lời khai, credibility lại thiên về tính xác thực, tức là liệu thông tin đó có đủ căn cứ, logic và đáng tin để được chấp nhận hay không.
Ví dụ về sự đáng tin: The scandal damaged the minister's credibility (Vụ bê bối đã làm tổn hại đến sự đáng tin của vị bộ trưởng).
Ví dụ về tính xác thực: The evidence lacks credibility (Bằng chứng này thiếu tính xác thực).
So sánh với các từ tương đương
Người học dễ nhầm lẫn credibility với reliability. Trong khi reliability nhấn mạnh vào sự ổn định, nhất quán (một chiếc xe reliable là chiếc xe luôn hoạt động tốt, không hỏng hóc), thì credibility nhấn mạnh vào việc có đáng để tin hay không dựa trên bằng chứng hoặc uy tín. Một nguồn tin có thể reliable (cung cấp thông tin đều đặn) nhưng chưa chắc đã có credibility (thông tin đó không chính xác hoặc không có căn cứ).
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt với trustworthiness. Trustworthiness thường mang tính cảm xúc và đạo đức cá nhân nhiều hơn (một người bạn thân thiết), trong khi credibility mang tính khách quan và chuyên môn hơn (một chuyên gia trong lĩnh vực y tế).
Lưu ý về ngữ phápcredibility là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ của sự đáng tin hoặc tính xác thực, bạn nên sử dụng các tính từ như high, low, strong hoặc weak thay vì dùng các từ chỉ số lượng.
Đúng: high credibility (sự đáng tin cao / tính xác thực cao).
Sai: a credibility hoặc many credibilities.
Các động từ thường đi kèm bao gồm establish (xây dựng), undermine (làm suy giảm), damage (làm tổn hại) hoặc gain (đạt được) credibility.
Ý nghĩa
Phẩm chất của một người hoặc một vật được tin tưởng và tin cậy
The witness's credibility was questioned by the defense attorney.
Sự đáng tin của nhân chứng đã bị luật sư bào chữa đặt nghi vấn.
Phẩm chất có thể tin được hoặc hợp lý
The theory lacks credibility because it contradicts established scientific laws.
Lý thuyết này thiếu tính xác thực vì nó mâu thuẫn với các định luật khoa học đã được thiết lập.