gavel
gavel là một loại búa nhỏ đặc thù, không dùng cho mục đích xây dựng hay sửa chữa mà mang tính biểu tượng cho quyền lực và sự điều hành. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "búa gỗ", nhưng cần lưu ý rằng nó chỉ xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng như tòa án, các cuộc họp hội đồng hoặc các buổi đấu giá.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Điểm mấu chốt của gavel là hành động gõ búa để ra hiệu. Khi một thẩm phán hoặc chủ tọa gõ gavel, đó không phải là hành động tác động vật lý lên vật thể mà là một tín hiệu âm thanh để yêu cầu sự im lặng, thiết lập trật tự hoặc chính thức công bố một quyết định cuối cùng.
Trong bối cảnh đấu giá, gavel đóng vai trò là điểm kết thúc của một giao dịch. Khi tiếng búa vang lên, quyền sở hữu món hàng được chuyển giao chính thức, điều này khác hoàn toàn với các loại búa thông thường (hammer) dùng để đóng đinh.
Lưu ý về cách dùng
❌ Không dùng gavel khi nói về việc đóng đinh vào tường hoặc sửa chữa đồ đạc. Trong trường hợp đó, hãy dùng hammer.
✅ Sử dụng gavel trong các cụm từ như bring down the gavel (gõ búa chốt giá/quyết định).
Từ này là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the khi dùng ở số ít.
Ý nghĩa
Một chiếc búa nhỏ dùng trong nghi lễ bởi người điều hành, chẳng hạn như thẩm phán hoặc chủ tọa, để ra hiệu thu hút sự chú ý hoặc thông báo một quyết định
"The judge banged the gavel to restore order in the courtroom."
Thẩm phán gõ búa gỗ để ổn định trật tự trong phòng xử án.
Bán một thứ gì đó tại một cuộc đấu giá bằng cách gõ búa gỗ để ra hiệu rằng việc trả giá đã kết thúc
Bức tranh quý hiếm đã được bán đấu giá với mức giá hơn một triệu đô la.