D
Dicread
Trang chủTừ điểnEengulf

engulf

nhấn chìm / bao trùm
Ngoại động từ
Quá khứ: engulfedPhân từ 2: engulfedV-ing: engulfing

engulf mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như cover (che phủ) hay surround (bao quanh). không chỉ đơn thuần bao phủ bề mặt hàm ý sự áp đảo hoàn toàn, khiến đối tượng bị nuốt chửng hoặc biến mất trong một khối lượng lớn của một thứ đó. Khi dùng cho các hiện tượng vật như nước, lửa hoặc khói, engulf gợi lên hình ảnh một sức mạnh không thể cưỡng lại, nhấn chìm mọi thứ xung quanh một cách nhanh chóng triệt để.

Sắc thái biểu cảm ngữ cảnh sử dụng

Trong nghĩa bóng, engulf được dùng để tả những trạng thái cảm xúc cực đoan. Khi một người bị engulf bởi nỗi buồn, sự sợ hãi hoặc hoảng loạn, điều đó nghĩa cảm xúc đó quá mạnh mẽ đến mức họ không còn khả năng suy nghĩ sáng suốt hoặc kiểm soát hành vi, giống như bị nhấn chìm trong một cơn sóng cảm xúc.

dụ: engulfed in grief (bị bao trùm bởi nỗi đau buồn) thể hiện sự tuyệt vọng sâu sắc hơn nhiều so với feeling sad (cảm thấy buồn).

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh cần phân biệt engulf với inundate. Trong khi engulf nhấn mạnh vào việc bao phủ nuốt chửng hoàn toàn, thì inundate thường được dùng với nghĩa tràn ngập (như lụt) hoặc nghĩa bóng bị quá tải bởi một lượng lớn công việc hoặc yêu cầu.

engulf: Nhấn chìm/Bao trùm (nhấn mạnh sự áp đảo, nuốt chửng).
inundate: Tràn ngập/Quá tải (nhấn mạnh số lượng quá nhiều).

Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp

Từ này thường được sử dụng phổ biến nhất dạng bị động (be engulfed by/in) để nhấn mạnh trạng thái của đối tượng bị tác động. Khi dùng by, trọng tâm nằm tác nhân gây ra sự nhấn chìm; khi dùng in, trọng tâm nằm môi trường đối tượng đang bị bao trùm.

The fire engulfed the house (Đúng nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói).
The house was engulfed in flames (Ngôi nhà bị nhấn chìm trong biển lửa - Cách dùng tự nhiên phổ biến hơn).

Ý nghĩa

Ngoại động từnhấn chìm
[~ something]

Chảy tràn qua và bao phủ hoàn toàn một thứ gì đó, thường dùng để chỉ nước, lửa hoặc khói

Ngoại động từbao trùm
[~ someone]

Bao quanh và áp đảo hoàn toàn ai đó bằng một cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ

A sudden sense of panic began to engulf her as she realized she was lost.

Ví dụ

Cơn sóng thần khổng lồ đe dọa nhấn chìm toàn bộ ngôi làng ven biển.

Trong vòng vài phút, đám cháy rừng bắt đầu nhấn chìm những bụi cây khô.

History

I felt a sudden wave of panic engulf me as I realized I was lost.

Tôi cảm thấy một làn sóng hoảng loạn bất ngờ bao trùm lấy mình khi nhận ra mình đã bị lạc.

Travel

Lớp sương mù dày đặc bắt đầu nhấn chìm đỉnh núi, che khuất mọi thứ khỏi tầm nhìn.

Travel

Look out, the rising floodwaters are about to engulf the car!

Cẩn thận, nước lũ đang dâng cao sắp nhấn chìm chiếc xe rồi!

A deep sense of grief seemed to engulf her after the funeral.

Một nỗi đau buồn sâu sắc dường như bao trùm lấy cô ấy sau tang lễ.

Romance

Ma thuật hắc ám bắt đầu nhấn chìm tòa lâu đài trong một hư không xoáy cuộn.

Fantasy

Tôi không thể để cơn giận này bao trùm lấy sự phán đoán của mình.

Khói từ vụ nổ nhanh chóng nhấn chìm con hẻm hẹp.

Detective

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi