sidetrack
sidetrack mang sắc thái về sự chuyển hướng không mong muốn, thường xảy ra một cách tình cờ hoặc do sự xao nhãng. Khi dùng với nghĩa bóng, từ này mô tả việc một cuộc hội thoại hoặc một tiến trình công việc bị kéo ra khỏi mục tiêu chính, khiến người tham gia mất tập trung vào điều quan trọng nhất. Điều này khác với divert (thường là sự chuyển hướng có chủ đích hoặc mang tính kỹ thuật) hay distract (tập trung vào trạng thái tâm lý bị xao nhãng tức thời).
Ý nghĩa
Khiến ai đó xao nhãng khỏi chủ đề hoặc nhiệm vụ chính bằng cách đưa vào một đề tài hoặc hoạt động không liên quan
The conversation was sidetracked by a long argument about the weather.
Cuộc trò chuyện đã bị lạc đề bởi một cuộc tranh luận dài về thời tiết.
Chệch khỏi chủ đề hoặc mục đích chính của một cuộc thảo luận hoặc hoạt động
We started talking about the budget, but we quickly sidetracked into discussing the holiday party.
Chúng tôi bắt đầu nói về ngân sách, nhưng nhanh chóng chuyển sang bàn về bữa tiệc kỳ nghỉ.
Một đoạn đường sắt ngắn chạy song song với tuyến chính, được dùng để đỗ tàu hoặc cho phép các tàu khác đi qua
The freight train was moved to a sidetrack to let the express train pass through.
Đoàn tàu chở hàng đã được chuyển sang đường nhánh để cho tàu tốc hành đi qua.