divert
divert mang ý nghĩa cốt lõi là làm thay đổi hướng đi của một đối tượng, dù đó là vật chất hữu hình hay những thứ vô hình như sự chú ý và nguồn lực. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang sắc thái khác nhau.
Sự thay đổi hướng đi và nguồn lực
Khi nói về giao thông hoặc dòng chảy, divert mô tả việc điều hướng sang một lộ trình khác. Trong quản lý tài chính hoặc nhân sự, nó có nghĩa là chuyển hướng nguồn lực từ mục đích này sang mục đích khác. Ví dụ, thay vì dùng tiền cho quốc phòng, chính phủ divert ngân sách sang giáo dục.
Sự điều hướng tâm lý
Một sắc thái rất phổ biến của divert là đánh lạc hướng sự chú ý. Điều này thường mang hàm ý chủ động, đôi khi là để che giấu điều gì đó hoặc để làm giảm bớt sự căng thẳng. Ví dụ, một câu chuyện đùa có thể divert sự chú ý của mọi người khỏi một cuộc tranh cãi gay gắt.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt divert với distract. Trong khi distract thường mang nghĩa tiêu cực là làm ai đó mất tập trung (khiến họ không thể làm việc hiệu quả), thì divert thiên về việc chuyển hướng sự chú ý sang một đối tượng khác một cách có mục đích hơn. Ngoài ra, trong nghĩa giải trí, divert (hoặc tính từ diverting) gợi lên sự thú vị, làm xao nhãng nỗi buồn hoặc sự nhàm chán.
Về mặt ngữ pháp, divert là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để xác định đối tượng bị điều hướng.
Ý nghĩa
Khiến ai đó hoặc cái gì đó thay đổi lộ trình hoặc rẽ từ hướng này sang hướng khác
"The police had to divert traffic to a side street due to the accident."
Cảnh sát đã phải chuyển hướng giao thông sang một con phố phụ do vụ tai nạn.
Thu hút sự chú ý của ai đó ra khỏi một chủ đề, hoạt động hoặc suy nghĩ cụ thể
"The magician used a flash of light to divert the audience's attention from his hands."
Nhà ảo thuật đã sử dụng một tia sáng để đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả khỏi đôi tay của mình.
Phân bổ tiền bạc, nguồn lực hoặc nỗ lực từ mục đích này sang mục đích khác
"The government decided to divert funds from the military budget to healthcare."
Chính phủ đã quyết định điều phối nguồn vốn từ ngân sách quân sự sang y tế.
Mang lại cho ai đó sự vui vẻ hoặc giải trí để giảm bớt sự buồn chán hoặc phiền muộn
"A lighthearted comedy can divert a person after a long day of stressful work."
Một bộ phim hài nhẹ nhàng có thể giúp một người giải trí sau một ngày làm việc căng thẳng.