D
Dicread
HomeDictionaryDdeflect

deflect

làm chệch hướng / đánh lạc hướng / bị chệch hướng
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: deflectedPhân từ 2: deflectedV-ing: deflecting

deflect mang hai sc thái nghĩa chính: mt là tác động vt lý làm thay đổi hướng đi ca mt vt thể, và hai là tác động tâm lý/giao tiếp nhm né tránh mt vn đề khó khăn. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là sphân bit gia vic làm chch hướng vt lý và vic đánh lc hướng trong giao tiếp, vì trong tiếng Vit, hai hành động này sdng tvng hoàn toàn khác nhau.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm chệch hướng
[~ something]

Khiến một vật thay đổi hướng bằng cách va chạm hoặc đẩy nó sang một bên

The shield was designed to deflect incoming projectiles.

Chiếc khiên được thiết kế để làm chệch hướng các vật thể bay tới.

Ngoại động từđánh lạc hướng
[~ something]

Chuyển hướng một câu hỏi, lời chỉ trích hoặc sự chú ý để tránh phải đối mặt trực tiếp

The politician tried to deflect the reporter's question by talking about the economy.

Vị chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng câu hỏi của phóng viên bằng cách nói về nền kinh tế.

Nội động từbị chệch hướng
[~]

Thay đổi hướng sau khi va chạm với một bề mặt hoặc vật cản

The ball hit the post and deflected into the goal.

Quả bóng đập vào cột dọc và bị chệch hướng bay vào khung thành.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error