deflect
deflect mang hai sắc thái nghĩa chính: một là tác động vật lý làm thay đổi hướng đi của một vật thể, và hai là tác động tâm lý/giao tiếp nhằm né tránh một vấn đề khó khăn. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc làm chệch hướng vật lý và việc đánh lạc hướng trong giao tiếp, vì trong tiếng Việt, hai hành động này sử dụng từ vựng hoàn toàn khác nhau.
Ý nghĩa
Khiến một vật thay đổi hướng bằng cách va chạm hoặc đẩy nó sang một bên
The shield was designed to deflect incoming projectiles.
Chiếc khiên được thiết kế để làm chệch hướng các vật thể bay tới.
Chuyển hướng một câu hỏi, lời chỉ trích hoặc sự chú ý để tránh phải đối mặt trực tiếp
The politician tried to deflect the reporter's question by talking about the economy.
Vị chính trị gia đã cố gắng đánh lạc hướng câu hỏi của phóng viên bằng cách nói về nền kinh tế.
Thay đổi hướng sau khi va chạm với một bề mặt hoặc vật cản
The ball hit the post and deflected into the goal.
Quả bóng đập vào cột dọc và bị chệch hướng bay vào khung thành.