deviate
sai lệch / chệch hướng
Nội động từ
Quá khứ: deviatedPhân từ 2: deviatedV-ing: deviating
deviate mang hàm ý về sự thay đổi hướng đi hoặc tính chất so với một tiêu chuẩn, một kế hoạch hoặc một lộ trình đã được thiết lập sẵn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sai lệch" (khi nói về kết quả, hành vi, tiêu chuẩn) hoặc "chệch hướng" (khi nói về chuyển động vật lý, quỹ đạo).
Ý nghĩa
Nội động từsai lệch
[~ from something]
Làm điều gì đó khác với những gì thường lệ, mong đợi hoặc đã lên kế hoạch
The actual results deviate from the original projections.
Kết quả thực tế sai lệch so với những dự tính ban đầu.
Nội động từchệch hướng
[~ from something]
Di chuyển ra xa khỏi một lộ trình đã định hoặc một đường thẳng
The aircraft had to deviate from its flight path to avoid the storm.
Chiếc máy bay đã phải chệch hướng khỏi đường bay để tránh cơn bão.