show
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự hé lộ và tính hiển hiện. Đó là hành động đưa một thứ gì đó từ trạng thái tiềm ẩn hoặc riêng tư ra trước công chúng hoặc khiến nó có thể quan sát được. Trong khi reveal thường mang tính bất ngờ hoặc đột ngột, thì show lại có tính chủ đích và mang tính hướng dẫn nhiều hơn.
Trong các bối cảnh xã hội, từ này thường ám chỉ một màn trình diễn hoặc một vẻ bề ngoài. Khi ai đó đang showing off (khoe khoang), họ đang cố tình phô trương những tài sản của mình để thu hút sự ngưỡng mộ hoặc nâng cao địa vị, khiến ý nghĩa chuyển từ việc trình diễn đơn thuần sang sự phù phiếm.
Đếm được khi đề cập đến một buổi biểu diễn hoặc chương trình truyền hình cụ thể (a talent show). Không đếm được khi đề cập đến hành động phô trương điều gì đó (the show of force).
Ý nghĩa
Cho phép điều gì đó được nhìn thấy hoặc làm cho nó hiện rõ
"He showed me his new car."
Anh ấy đã cho tôi xem chiếc xe mới của mình.
Giải thích hoặc trình diễn cách làm một việc gì đó
"She showed him how to bake a cake."
Cô ấy đã hướng dẫn anh ấy cách nướng bánh.
Thể hiện một phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể
"The child showed no fear during the storm."
Đứa trẻ không biểu hiện sự sợ hãi trong suốt cơn bão.
Một màn trình diễn, buổi biểu diễn hoặc triển lãm
"We went to see a Broadway show last night."
Chúng tôi đã đi xem một buổi diễn Broadway tối qua.
Một chương trình hoặc loạt phim truyền hình
"That cooking show is very popular."
Chương trình nấu ăn đó rất phổ biến.