sterilize
sterilize là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái y tế, công nghiệp hoặc sinh học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc lựa chọn giữa ba thuật ngữ: "khử trùng", "tiệt trùng" và "triệt sản", vì trong tiếng Việt, các từ này có ranh giới phân biệt rất rõ rệt về mục đích và mức độ.
Ý nghĩa
Làm cho một vật thể hoặc khu vực không còn vi khuẩn hoặc các vi sinh vật sống khác, thường bằng cách sử dụng nhiệt hoặc hóa chất
"The surgeon must sterilize the instruments before the operation."
Bác sĩ phẫu thuật phải khử trùng các dụng cụ trước khi tiến hành ca mổ.
Làm cho một người hoặc động vật không còn khả năng sinh con thông qua một thủ thuật y tế
"The clinic offers a low-cost program to sterilize stray cats."
Phòng khám cung cấp dịch vụ triệt sản thú cưng để kiểm soát số lượng quần thể tại địa phương.
Làm cho một chất, chẳng hạn như sữa, không còn vi khuẩn bằng cách đun nóng đến nhiệt độ cao và niêm phong trong hộp kín khí
Công ty sử dụng một quy trình để tiệt trùng sữa nhằm lưu trữ lâu dài.