sanitize
sanitize mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc làm sạch vật lý cho đến việc điều chỉnh thông tin. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen về vệ sinh và nghĩa bóng về việc kiểm soát nội dung.
Ý nghĩa
Làm cho một vật thể, bề mặt hoặc khu vực sạch vi khuẩn và các vi sinh vật khác bằng cách sử dụng chất hóa học hoặc nhiệt
"Please sanitize your hands before entering the clinic."
Vui lòng khử trùng tay trước khi vào phòng khám.
Loại bỏ các thông tin nhạy cảm, riêng tư hoặc gây bất lợi khỏi một tài liệu hoặc tập dữ liệu trước khi công khai
"The government had to sanitize the intelligence report to protect the identities of the agents."
Chính phủ đã phải lọc thông tin trong báo cáo tình báo để bảo vệ danh tính của các đặc vụ.