communism
Thuật ngữ này mang sức nặng tư tưởng rất lớn, thường dao động giữa một lý tưởng không tưởng về sự bình đẳng và những liên tưởng lịch sử về sự kiểm soát nghiêm ngặt của nhà nước. Trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc học thuật, từ này mô tả một cấu trúc tổ chức xã hội cụ thể; trong khi đó, trong giao tiếp thông thường, nó thường được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ bất kỳ hình thức quản lý quá mức hoặc việc ép buộc chia sẻ tài sản nào.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Từ này dùng để chỉ một hệ thống khái niệm hoặc một hệ tư tưởng thay vì một vật thể riêng lẻ, vì vậy nó không có dạng số nhiều và không đi kèm với các mạo từ không xác định như a communism, trừ khi người nói đang đề cập đến một biến thể hoặc một loại hình cụ thể của hệ thống này.
Used exclusively to describe the ideology or the system as a whole.
Ý nghĩa
Một hệ thống chính trị và kinh tế trong đó các tư liệu sản xuất thuộc sở hữu chung và quyền sở hữu tư nhân bị bãi bỏ
The government implemented a strict form of communism to redistribute wealth.
Chính phủ đã thực hiện một hình thức chủ nghĩa cộng sản nghiêm ngặt để phân phối lại tài sản.