modernization
modernization không chỉ đơn thuần là việc thay thế cái cũ bằng cái mới, mà nó nhấn mạnh vào một quá trình chuyển đổi có hệ thống để đạt được hiệu quả cao hơn, phù hợp với tiêu chuẩn hoặc công nghệ của thời đại hiện nay. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự hiện đại hóa", mang sắc thái tích cực về sự tiến bộ và phát triển.
Ý nghĩa
Quá trình điều chỉnh một thứ gì đó để làm cho nó phù hợp với các nhu cầu, thị hiếu hoặc tiêu chuẩn hiện tại
The modernization of the city's infrastructure took over a decade to complete.
Việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của thành phố đã mất hơn một thập kỷ để hoàn thành.
Hành động cập nhật một hệ thống, tổ chức hoặc một bộ luật để phản ánh các nguyên tắc hoặc công nghệ đương đại
The government is pushing for the modernization of the legal code to better address digital crimes.
Chính phủ đang thúc đẩy việc hiện đại hóa bộ luật pháp để giải quyết tốt hơn các tội phạm kỹ thuật số.