insurgent
phiến quân / nổi dậy
Danh từTính từ
Số nhiều: insurgents
insurgent mang sắc thái chỉ những cá nhân hoặc nhóm người dùng vũ lực để chống lại chính quyền hoặc chính phủ hiện tại. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự và báo chí để mô tả các cuộc xung đột nội bộ.
Ý nghĩa
Danh từphiến quân
Một người nổi dậy chống lại một chính phủ hoặc chính quyền hiện hữu
"The government forces struggled to contain the insurgents in the mountain region."
Các lực lượng chính phủ đã gặp khó khăn trong việc kiềm chế phiến quân ở vùng núi.
Tính từnổi dậy
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi một cuộc nổi dậy chống lại một chính phủ hoặc chính quyền hiện hữu
"The military responded to the insurgent activity with a series of targeted raids."
Quân đội đã phản ứng với hoạt động nổi dậy bằng một loạt các cuộc đột kích có mục tiêu.