spin
Cảm giác vật lý khi xoay thường đi kèm với việc mất thăng bằng hoặc cảm nhận được lực ly tâm. Điều này gợi lên trạng thái năng lượng cao hoặc sự mất phương hướng, thường được dùng để mô tả cảm giác chóng mặt hoặc độ chính xác về mặt cơ khí.
Trong bối cảnh chính trị và xã hội, thuật ngữ này mô tả việc cố tình thao túng nhận thức. Nó mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu trung thực hoặc hời hợt, khi mà sự thật không bị thay đổi nhưng góc độ trình bày được điều chỉnh để ủng hộ một câu chuyện cụ thể.
Countable when referring to a short trip in a car or a specific rotation of a ball. Uncountable when referring to the general physical property of rotation.
Ý nghĩa
Làm cho vật gì đó quay nhanh quanh một trục trung tâm
The dancer began to spin the top on the table.
Vũ công bắt đầu xoay con quay trên bàn.
Quay nhanh quanh một trục trung tâm
The earth continues to spin on its axis.
Trái đất tiếp tục tự xoay quanh trục của nó.
Xoắn các sợi xơ thành sợi len hoặc chỉ
She spent the afternoon spinning wool into yarn.
Cô ấy dành cả buổi chiều để kéo len thành sợi.
Trình bày thông tin một cách phiến diện để gây ảnh hưởng đến dư luận
The press secretary tried to spin the negative news as a victory.
Thư ký báo chí đã cố gắng xoay chuyển tin tức tiêu cực thành một chiến thắng.
Sự quay nhanh của một vật thể
The baseball had a heavy spin on it.
Quả bóng chày có độ xoáy rất mạnh.
Một chuyến đi ngắn và nhanh bằng xe cộ
Let's take the new car for a spin.
Hãy lái thử chiếc xe mới đi một vòng xem sao.
Ví dụ
The child tried to spin the coin on the counter.
Đứa trẻ cố gắng xoay đồng xu trên quầy.
The ice skater began to spin quickly in place.
Vận động viên trượt băng bắt đầu tự xoay nhanh tại chỗ.
She learned how to spin raw silk into thread.
Cô ấy đã học cách kéo sợi tơ thô thành chỉ.
The politician tried to spin the scandal as a misunderstanding.
Vị chính trị gia đã cố gắng xoay chuyển vụ bê bối thành một sự hiểu lầm.
The pitcher put a lot of spin on the ball.
Người ném bóng đã tạo ra độ xoáy rất lớn cho quả bóng.
We took the motorcycle for a quick spin around the block.
Chúng tôi đã lái xe máy đi dạo một vòng quanh khu phố.