D
Dicread
HomeDictionarySspin

spin

xoay / tự xoay / kéo sợi / xoay chuyển / độ xoáy / đi dạo
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: spinsQuá khứ: spunPhân từ 2: spunV-ing: spinning

Cm giác vt lý khi xoay thường đi kèm vi vic mt thăng bng hoc cm nhn được lc ly tâm. Điu này gi lên trng thái năng lượng cao hoc smt phương hướng, thường được dùng để mô tcm giác chóng mt hoc độ chính xác vmt cơ khí.

Trong bi cnh chính trvà xã hi, thut ngnày mô tvic ctình thao túng nhn thc. Nó mang hàm ý tiêu cc vsthiếu trung thc hoc hi ht, khi mà stht không bthay đổi nhưng góc độ trình bày được điu chnh để ủng hmt câu chuyn cthể.

Countable when referring to a short trip in a car or a specific rotation of a ball. Uncountable when referring to the general physical property of rotation.

Ý nghĩa

Ngoại động từxoay
[~ something]

Làm cho vật gì đó quay nhanh quanh một trục trung tâm

The dancer began to spin the top on the table.

Vũ công bắt đầu xoay con quay trên bàn.

Nội động từtự xoay

Quay nhanh quanh một trục trung tâm

The earth continues to spin on its axis.

Trái đất tiếp tục tự xoay quanh trục của nó.

Ngoại động từkéo sợi
[~ something]

Xoắn các sợi xơ thành sợi len hoặc chỉ

She spent the afternoon spinning wool into yarn.

Cô ấy dành cả buổi chiều để kéo len thành sợi.

Ngoại động từxoay chuyển
[~ something]

Trình bày thông tin một cách phiến diện để gây ảnh hưởng đến dư luận

The press secretary tried to spin the negative news as a victory.

Thư ký báo chí đã cố gắng xoay chuyển tin tức tiêu cực thành một chiến thắng.

Danh từđộ xoáy

Sự quay nhanh của một vật thể

The baseball had a heavy spin on it.

Quả bóng chày có độ xoáy rất mạnh.

Danh từđi dạo

Một chuyến đi ngắn và nhanh bằng xe cộ

Let's take the new car for a spin.

Hãy lái thử chiếc xe mới đi một vòng xem sao.

Ví dụ

The child tried to spin the coin on the counter.

Đứa trẻ cố gắng xoay đồng xu trên quầy.

0

The ice skater began to spin quickly in place.

Vận động viên trượt băng bắt đầu tự xoay nhanh tại chỗ.

0

She learned how to spin raw silk into thread.

Cô ấy đã học cách kéo sợi tơ thô thành chỉ.

0

The politician tried to spin the scandal as a misunderstanding.

Vị chính trị gia đã cố gắng xoay chuyển vụ bê bối thành một sự hiểu lầm.

0

The pitcher put a lot of spin on the ball.

Người ném bóng đã tạo ra độ xoáy rất lớn cho quả bóng.

0

We took the motorcycle for a quick spin around the block.

Chúng tôi đã lái xe máy đi dạo một vòng quanh khu phố.

0

Từ liên quan

Last Updated: July 8, 2026Report an Error