revolutionary
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, gợi ý về một sự đoạn tuyệt hoàn toàn với quá khứ thay vì chỉ là những cải tiến dần dần. Khi được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thương mại, revolutionary ám chỉ một sự thay đổi về tư duy khiến các phương pháp trước đó trở nên lỗi thời, mặc dù từ này thường bị lạm dụng trong tiếp thị để thổi phồng tính mới mẻ của sản phẩm.
Trong bối cảnh chính trị, từ này gợi lên những hình ảnh về sự biến động, sự thách thức và nỗ lực đầy rủi ro để thiết lập một trật tự xã hội mới. Nó thể hiện mức độ quyết liệt và thay đổi hệ thống mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như "cải cách" (reformist) hay "tiến bộ" (progressive), vốn thường hướng tới việc sửa chữa hệ thống từ bên trong.
Một người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa (the revolutionary).
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc mạnh mẽ
"The invention of the internet was a revolutionary development."
Việc phát minh ra internet là một bước phát triển mang tính cách mạng.
Người ủng hộ hoặc tham gia vào một cuộc cách mạng chính trị
"The revolutionary spent years plotting to overthrow the monarchy."
Nhà cách mạng đã dành nhiều năm âm mưu lật đổ chế độ quân chủ.