D
Dicread
HomeDictionaryBbash

bash

đập mạnh / chỉ trích gay gắt / bữa tiệc linh đình / cú va chạm mạnh / sự thử sức
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: bashesQuá khứ: bashedPhân từ 2: bashedV-ing: bashing

Ý nghĩa

Ngoại động từđập mạnh
[~ something]

Đánh mạnh và dữ dội vào cái gì đó, thường gây ra hư hỏng

"He bashed the door open with his shoulder."

Anh ấy đã dùng vai đập mạnh để mở cánh cửa.

Ngoại động từchỉ trích gay gắt
[~ someone]

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách khắc nghiệt và không ngừng trước công chúng

"The critics spent the entire review bashing the director's new style."

Các nhà phê bình đã dành toàn bộ bài đánh giá để chỉ trích gay gắt phong cách mới của vị đạo diễn.

Danh từbữa tiệc linh đình

Một bữa tiệc hoặc cuộc tụ họp xã hội lớn và sôi động

"They are throwing a huge bash to celebrate their anniversary."

Họ đang tổ chức một bữa tiệc linh đình để kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình.

Danh từcú va chạm mạnh

Một cú đánh hoặc cú va chạm mạnh và dữ dội

"The car took a nasty bash in the fender during the accident."

Chiếc xe đã bị một cú va chạm mạnh ở chắn bùn trong vụ tai nạn.

Danh từsự thử sức

Một nỗ lực để làm điều gì đó, thường được dùng trong cụm từ `have a bash`

"I don't know if I can fix the sink, but I'll have a bash at it."

Tôi không biết liệu mình có thể sửa được bồn rửa mặt không, nhưng tôi sẽ thử sức xem sao.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error