bash
Ý nghĩa
Đánh mạnh và dữ dội vào cái gì đó, thường gây ra hư hỏng
"He bashed the door open with his shoulder."
Anh ấy đã dùng vai đập mạnh để mở cánh cửa.
Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách khắc nghiệt và không ngừng trước công chúng
"The critics spent the entire review bashing the director's new style."
Các nhà phê bình đã dành toàn bộ bài đánh giá để chỉ trích gay gắt phong cách mới của vị đạo diễn.
Một bữa tiệc hoặc cuộc tụ họp xã hội lớn và sôi động
"They are throwing a huge bash to celebrate their anniversary."
Họ đang tổ chức một bữa tiệc linh đình để kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình.
Một cú đánh hoặc cú va chạm mạnh và dữ dội
"The car took a nasty bash in the fender during the accident."
Chiếc xe đã bị một cú va chạm mạnh ở chắn bùn trong vụ tai nạn.
Một nỗ lực để làm điều gì đó, thường được dùng trong cụm từ `have a bash`
"I don't know if I can fix the sink, but I'll have a bash at it."
Tôi không biết liệu mình có thể sửa được bồn rửa mặt không, nhưng tôi sẽ thử sức xem sao.