forceful
/ˈfɔɹsfəl/
forceful mang sắc thái nhấn mạnh vào cường độ và sức tác động, dù là về mặt vật lý hay tinh thần. Khi dùng để mô tả hành động vật lý, nó gợi lên hình ảnh một lực đẩy mạnh mẽ, dứt khoát và không thể ngăn cản. Khi dùng để mô tả tính cách hoặc cách giao tiếp, forceful không đơn thuần là sự hung hăng, mà là sự kết hợp giữa sự tự tin, quyết đoán và khả năng gây ảnh hưởng lớn lên người khác.
Ý nghĩa
Có sức mạnh và quyết liệt; đặc trưng bởi cường độ hoặc sức mạnh lớn
The athlete made a forceful push toward the finish line.
Vận động viên đã thực hiện một cú đẩy mạnh mẽ về phía vạch đích.
Khẳng định, tự tin và có sức thuyết phục trong cách hành xử hoặc diễn đạt
She gave a forceful presentation that convinced the board to approve the budget.
Cô ấy đã có một bài thuyết trình đầy quyết đoán khiến hội đồng quản trị chấp thuận ngân sách.