D
Dicread
HomeDictionaryCclobber

clobber

đánh nhừ tử / đánh bại hoàn toàn / chỉ trích gay gắt / đồ đạc cá nhân
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: clobbersQuá khứ: clobberedPhân từ 2: clobberedV-ing: clobbering

clobber là mt từ đa nghĩa vi sc thái biu cm rt mnh, thường được dùng trong văn phong không trang trng (informal). Khi đóng vai trò là động từ, nó mang hàm ý vmt stác động áp đảo, không khoan nhượng.

Ý nghĩa

Ngoại động từđánh nhừ tử
[~ someone]

Đánh hoặc đánh bại ai đó một cách rất mạnh bạo

The boxer clobbered his opponent in the final round.

Võ sĩ đã đánh nhừ tử đối thủ của mình trong hiệp cuối cùng.

Ngoại động từđánh bại hoàn toàn
[~ someone]

Đánh bại đối thủ một cách áp đảo trong một trò chơi hoặc cuộc thi

Our team got clobbered 5-0 in the championship match.

Đội của chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn với tỷ số 5-0 trong trận chung kết.

Ngoại động từchỉ trích gay gắt
[~ something]

Phê bình một điều gì đó hoặc một ai đó một cách nghiêm khắc

The critics clobbered the new movie for its predictable plot.

Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới vì cốt truyện dễ đoán.

Danh từđồ đạc cá nhân

Quần áo và đồ dùng cá nhân của một người, thường được dùng trong văn nói thân mật của người Anh

He packed all his clobber into a single suitcase before leaving.

Anh ấy đã xếp tất cả đồ đạc cá nhân vào một chiếc vali duy nhất trước khi rời đi.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error