clobber
clobber là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm rất mạnh, thường được dùng trong văn phong không trang trọng (informal). Khi đóng vai trò là động từ, nó mang hàm ý về một sự tác động áp đảo, không khoan nhượng.
Ý nghĩa
Đánh hoặc đánh vào ai đó thật mạnh và liên tục
"The boxer managed to clobber his opponent in the third round."
Nhà vô địch đã tiến tới đánh nhừ tử đối thủ của mình trong hiệp thứ ba.
Đánh bại một đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh một cách quyết định và áp đảo
"Our team got clobbered 5-0 in the final match."
Đội của chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết, thua cách biệt bốn bàn.
Phá hủy hoặc làm vô hiệu hóa hoàn toàn một hệ thống hoặc một thiết bị
"The critics clobbered the new movie for its predictable plot."
Một đợt tăng điện đột ngột đã phá hủy toàn bộ mạng lưới máy chủ.
Đồ dùng cá nhân, đặc biệt là quần áo và trang thiết bị
"He packed all his clobber into a single suitcase before leaving."
Anh ấy vứt tất cả đồ dùng cá nhân vào một chiếc vali và rời khỏi nhà.