clobber
clobber là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm rất mạnh, thường được dùng trong văn phong không trang trọng (informal). Khi đóng vai trò là động từ, nó mang hàm ý về một sự tác động áp đảo, không khoan nhượng.
Ý nghĩa
Đánh hoặc đánh bại ai đó một cách rất mạnh bạo
The boxer clobbered his opponent in the final round.
Võ sĩ đã đánh nhừ tử đối thủ của mình trong hiệp cuối cùng.
Đánh bại đối thủ một cách áp đảo trong một trò chơi hoặc cuộc thi
Our team got clobbered 5-0 in the championship match.
Đội của chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn với tỷ số 5-0 trong trận chung kết.
Phê bình một điều gì đó hoặc một ai đó một cách nghiêm khắc
The critics clobbered the new movie for its predictable plot.
Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới vì cốt truyện dễ đoán.
Quần áo và đồ dùng cá nhân của một người, thường được dùng trong văn nói thân mật của người Anh
He packed all his clobber into a single suitcase before leaving.
Anh ấy đã xếp tất cả đồ đạc cá nhân vào một chiếc vali duy nhất trước khi rời đi.