heartbeat
heartbeat trước hết được hiểu theo nghĩa đen là nhịp tim, mô tả sự co bóp vật lý của tim. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "nhịp tim" (khi nói về tần suất, sức khỏe) hoặc "nhịp đập" (khi nhấn mạnh vào một lần đập đơn lẻ hoặc cảm xúc).
Ý nghĩa
Sự đập theo nhịp đều đặn của tim khi bơm máu đi khắp cơ thể
"The doctor listened to the fetal heartbeat using a stethoscope."
Bác sĩ đã lắng nghe nhịp tim của thai nhi bằng ống nghe.
Một khoảng thời gian rất ngắn, thường được dùng để nhấn mạnh điều gì đó xảy ra nhanh chóng như thế nào
"The entire situation changed in a heartbeat."
Toàn bộ tình huống đã thay đổi chỉ trong nháy mắt.
Lực lượng trung tâm, quan trọng nhất hoặc là động lực thúc đẩy một tổ chức, cộng đồng hoặc hoạt động
"The local market is the heartbeat of the village."
Khu chợ địa phương là trung tâm của ngôi làng.