heartbeat
nhịp tim / nháy mắt
Danh từ
Số nhiều: heartbeats
heartbeat trước hết được hiểu theo nghĩa đen là nhịp tim, mô tả sự co bóp vật lý của tim. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "nhịp tim" (khi nói về tần suất, sức khỏe) hoặc "nhịp đập" (khi nhấn mạnh vào một lần đập đơn lẻ hoặc cảm xúc).
Ý nghĩa
Danh từnhịp tim
Sự đập theo nhịp đều đặn của tim khi bơm máu đi khắp cơ thể
The doctor listened for a steady heartbeat.
Bác sĩ đã lắng nghe nhịp tim ổn định.
Danh từnháy mắt
Một khoảng thời gian rất ngắn, thường được dùng để nhấn mạnh điều gì đó xảy ra nhanh chóng như thế nào
The entire situation changed in a heartbeat.
Toàn bộ tình huống đã thay đổi chỉ trong nháy mắt.