fist
fist mô tả trạng thái bàn tay khép chặt, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái biểu cảm rất khác nhau. Khi dùng để chỉ hành động vật lý, nó thường gắn liền với sự giận dữ, bạo lực hoặc nỗ lực tự vệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, hình ảnh nắm đấm giơ cao lại là biểu tượng mạnh mẽ của sự đoàn kết, sức mạnh và sự phản kháng.
Ý nghĩa
Bàn tay khép chặt với các ngón tay cuộn vào trong lòng bàn tay
"He clenched his fist in anger."
Anh ấy nắm chặt nắm đấm trong cơn giận dữ.
Bàn tay khép chặt được dùng làm vũ khí hoặc biểu tượng của quyền lực hoặc sự đoàn kết
"He landed a powerful fist to the opponent's jaw."
Những người biểu tình giơ nắm đấm lên không trung.
Một khối nhỏ, tròn hoặc một cụm cái gì đó, có hình dạng giống như một bàn tay đang nắm lại
Cô ấy cầm một vốc đất gom lại trong lòng bàn tay.
Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng một bàn tay khép chặt
Anh ấy đấm vào tường trong sự tuyệt vọng.