saint
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về sự hoàn hảo trong đạo đức và sự thuần khiết về tâm hồn. Trong ý nghĩa tôn giáo, từ này gợi lên cảm giác về sự siêu việt và sự chấp thuận của thần linh, thường gắn liền với hình ảnh hào quang, những phép màu và sự tôn kính vĩnh cửu. Đây là một danh xưng chính thức đánh dấu ranh giới giữa cõi trần thế và cõi thiêng liêng.
Trong giao tiếp đời thường, từ này được dùng như một lời khen ngợi cao quý để mô tả một người có lòng kiên nhẫn gần như phi thường. Nó gợi ý một mức độ hy sinh bản thân vượt xa lòng tốt thông thường, thường ngụ ý rằng người đó đang chịu đựng một tình huống khó khăn mà không hề than vãn.
Countable when referring to a specific holy person or a virtuous individual.
Ý nghĩa
Người được công nhận là có mức độ thánh thiện đặc biệt hoặc giống với Thiên Chúa, thường được giáo hội phong thánh
He was declared a saint by the Vatican.
Ông đã được Vatican phong thánh.
Người đặc biệt kiên nhẫn, tử tế hoặc đức hạnh
My wife is a saint for putting up with my moods.
Vợ tôi đúng là một người hiền hậu khi chịu đựng được những lúc tôi thay đổi tâm trạng.