impiety
impiety mang sắc thái nghiêm trọng về mặt đạo đức và tâm linh, dùng để chỉ sự thiếu tôn kính đối với những điều được coi là thiêng liêng hoặc cao quý. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng dịch chính tùy vào đối tượng bị xúc phạm: một là "sự bất kính" khi nói về tôn giáo, thần linh; hai là "sự bất hiếu" khi nói về mối quan hệ giữa con cái và cha mẹ, tổ tiên.
Ý nghĩa
Sự thiếu tôn kính hoặc tôn trọng đối với một vị thần, tôn giáo hoặc những điều thiêng liêng
His blatant impiety shocked the conservative members of the congregation.
Sự bất kính trắng trợn của anh ta đã làm chấn động những thành viên bảo thủ trong giáo đoàn.
Việc không hoàn thành bổn phận hoặc không thể hiện sự tôn kính đối với cha mẹ hoặc tổ tiên
The youth was criticized for his impiety and lack of filial devotion.
Thanh niên đó bị chỉ trích vì sự bất hiếu và thiếu lòng tôn kính đối với cha mẹ.