D
Dicread
HomeDictionaryIimpiety

impiety

sự bất kính / sự bất hiếu
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự bất kính

Sự thiếu tôn kính hoặc tôn trọng đối với một vị thần, tôn giáo hoặc những điều thiêng liêng

"His blatant impiety shocked the conservative members of the congregation."

Sự bất kính công khai của anh ta đã làm chấn động những thành viên bảo thủ trong giáo đoàn.

Danh từsự bất hiếu

Việc không hoàn thành bổn phận hoặc không thể hiện sự tôn trọng đúng mực đối với cha mẹ hoặc tổ tiên

"The youth was criticized for his impiety and disregard for family traditions."

Các luật lệ cổ xưa coi sự bất hiếu của một đứa con đối với cha mình là một tội ác xã hội nghiêm trọng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error