profanity
lời chửi thề / sự phỉ báng
Danh từ
profanity mang sắc thái chỉ những ngôn từ hoặc hành vi thiếu tôn kính, thường được chia thành hai khía cạnh chính: ngôn ngữ tục tĩu và sự xúc phạm tâm linh. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ những lời chửi thề, nói bậy hoặc sử dụng từ ngữ thô tục khi tức giận hoặc ngạc nhiên.
Ý nghĩa
Danh từlời chửi thề
Ngôn ngữ xúc phạm hoặc tục tĩu được sử dụng để bày tỏ sự tức giận hoặc cú sốc
"The movie was rated R due to its frequent use of profanity."
Bộ phim bị xếp hạng R vì thường xuyên sử dụng những lời chửi thề.
Danh từsự phỉ báng
Sự thiếu tôn kính hoặc đối xử một cách trần tục đối với những điều được coi là linh thiêng
"The desecration of the temple was viewed as an act of extreme profanity."
Việc xúc phạm ngôi đền được xem là một hành động phỉ báng cực độ.