acuity
acuity mô tả khả năng nhận thức hoặc cảm nhận một cách cực kỳ chi tiết, chính xác và sắc sảo. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng tiếp cận chính tùy vào ngữ cảnh: một là về mặt vật lý (giác quan) và hai là về mặt trí tuệ (tư duy). Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ acuity không chỉ là "có" khả năng nhìn hay nghe, mà là mức độ "tinh" và "sắc" của khả năng đó.
Ý nghĩa
Sự sắc sảo hoặc tinh tường trong suy nghĩ, phán đoán hoặc một giác quan
His mental acuity remained impressive even into his nineties.
Sự nhạy bén về tinh thần của ông vẫn rất ấn tượng ngay cả khi đã bước sang tuổi chín mươi.
Độ rõ nét hoặc sự tinh tường của một giác quan vật lý, đặc biệt là thị giác hoặc thính giác
The ophthalmologist tested the patient's visual acuity using a chart.
Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra độ sắc nét của thị lực bệnh nhân bằng một bảng đo.