acuity
sự nhạy bén / thị lực
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự nhạy bén
Sự sắc sảo hoặc tinh tường trong suy nghĩ, phán đoán hoặc một giác quan
"His mental acuity remained impressive even in his nineties."
Sự nhạy bén về tinh thần của ông vẫn rất ấn tượng ngay cả khi đã bước sang tuổi chín mươi.
Danh từthị lực
Độ rõ nét hoặc độ sắc sảo của một giác quan vật lý, đặc biệt là thị giác hoặc thính giác
"The ophthalmologist tested the patient's visual acuity using a chart."
Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra thị lực của bệnh nhân bằng một bảng đo.