neuropathy
neuropathy là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng tổn thương hoặc bệnh lý của các dây thần kinh, dẫn đến các triệu chứng như tê bì, châm chích, yếu cơ hoặc đau nhức. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "bệnh lý thần kinh". Điểm quan trọng cần lưu ý là neuropathy không chỉ nói về một căn bệnh đơn lẻ mà là một thuật ngữ bao quát cho nhiều loại tổn thương thần kinh khác nhau, tùy thuộc vào vị trí (ngoại biên hay trung ương) và nguyên nhân gây bệnh.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ neuropathy với neuralgia. Trong khi neuropathy (bệnh lý thần kinh) mô tả tình trạng tổn thương cấu trúc dây thần kinh gây ra nhiều triệu chứng đa dạng (bao gồm cả mất cảm giác), thì neuralgia (đau dây thần kinh) chỉ tập trung vào triệu chứng đau nhói, dữ dội dọc theo đường đi của dây thần kinh.
neuropathy: Tập trung vào tổn thương và rối loạn chức năng (ví dụ: tê chân do tiểu đường).
neuralgia: Tập trung vào cảm giác đau (ví dụ: đau dây thần kinh số năm).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý dịch thuật
Khi dịch neuropathy sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà có thể thêm các tính từ bổ trợ để làm rõ nghĩa. Ví dụ, peripheral neuropathy nên được dịch là "bệnh lý thần kinh ngoại biên" để chỉ các dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn neuropathy với các bệnh lý tâm thần hoặc bệnh về não bộ nói chung. neuropathy đặc trưng bởi sự tổn thương vật lý của sợi thần kinh hơn là sự rối loạn hóa học trong não.
Đúng: diabetic neuropathy (bệnh lý thần kinh do tiểu đường).
Sai: Sử dụng neuropathy để mô tả các tình trạng như trầm cảm hay lo âu.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về tình trạng bệnh lý chung, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều neuropathies khi đề cập đến nhiều loại bệnh lý thần kinh khác nhau trong một nghiên cứu y khoa.
Countable when referring to specific types or cases of the condition, such as diabetic neuropathy. Uncountable when referring to the general medical state of nerve damage.
Ý nghĩa
Tình trạng tổn thương các dây thần kinh gây ra hiện tượng tê, yếu hoặc đau
The patient was diagnosed with peripheral neuropathy after years of diabetes.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lý thần kinh ngoại biên sau nhiều năm bị tiểu đường.