oversee
giám sát
Ngoại động từ
Quá khứ: oversawPhân từ 2: overseenV-ing: overseeing
oversee mang nghĩa là theo dõi, kiểm tra và điều phối một công việc hoặc một nhóm người để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng kế hoạch và đạt tiêu chuẩn. Từ này nhấn mạnh vào vai trò quản lý, giám sát từ góc độ điều hành hơn là chỉ đơn thuần là quan sát.
Ý nghĩa
Ngoại động từgiám sát
[~ something][~ someone]
Chịu trách nhiệm điều hành một dự án, một nhóm người hoặc một quy trình để đảm bảo mọi thứ được thực hiện chính xác và hiệu quả
"The manager was hired to oversee the entire production process."
Người quản lý được thuê để giám sát toàn bộ quy trình sản xuất.