misappropriate
biển thủ
Ngoại động từ
Quá khứ: misappropriatedPhân từ 2: misappropriatedV-ing: misappropriating
misappropriate mang sắc thái pháp lý và chính thức, dùng để chỉ hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc tiền bạc một cách bất hợp pháp, đặc biệt là khi người đó có quyền quản lý hoặc tiếp cận tài sản đó một cách hợp pháp ban đầu. Điểm mấu chốt của từ này là sự phản bội lòng tin hoặc lạm dụng quyền hạn để chuyển đổi mục đích sử dụng tài sản từ công sang tư.
Ý nghĩa
Ngoại động từbiển thủ
[~ something]
Chiếm đoạt một thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc, một cách không trung thực hoặc bất hợp pháp để sử dụng cho mục đích cá nhân
The accountant was fired after he tried to misappropriate company funds for his personal debts.
Nhân viên kế toán đã bị sa thải sau khi cố gắng biển thủ quỹ công ty để trả các khoản nợ cá nhân.
Từ liên quan
embezzlepeculatemisusepilferstealdivertappropriatereturnrestorerepayallocatefraudcorruptiontheftlarcenymalfeasancewhite collar crimeembezzlementpeculationmismanagementfiduciarystewardshipaccountingauditledgerdeficitsurplusbudgetfundassetcapitalrevenuetreasuryfinancemoneycashbank accountwire transferkickbackbriberygraftscamswindleplunderlootingmisconductethicsintegritydishonestydeceitcrimefelonymisdemeanorprosecutionindictmentlitigationlawsuitcourtjudgesentencepenaltyfinerestitutionappropriationallocationdisbursementexpenditurespendingappropriatormisappropriation