malfeasance
malfeasance là một thuật ngữ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc quản trị doanh nghiệp. Từ này không chỉ đơn thuần là một hành động sai trái, mà nhấn mạnh vào việc một người có chức vụ, quyền hạn hoặc được giao phó niềm tin đã cố tình thực hiện hành vi bất hợp pháp hoặc trái đạo đức trong khi thi hành công vụ.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt malfeasance với các từ tương tự để tránh nhầm lẫn:
malfeasance: Thực hiện một hành động sai trái, bất hợp pháp (làm điều không được phép làm). Ví dụ: Một quan chức nhận hối lộ để cấp phép xây dựng trái phép.
misfeasance: Thực hiện một hành động hợp pháp nhưng theo cách sai trái hoặc cẩu thả (làm đúng việc nhưng sai cách). Ví dụ: Một bác sĩ phẫu thuật đúng vị trí nhưng gây ra tổn thương do thiếu cẩn thận.
nonfeasance: Không thực hiện hành động mà lẽ ra phải làm theo nghĩa vụ (không làm điều cần làm). Ví dụ: Một nhân viên cứu hộ phớt lờ tiếng kêu cứu.
Lưu ý khi sử dụng
Trong tiếng Việt, malfeasance thường được dịch là "sai phạm", "hành vi sai trái" hoặc "lạm quyền". Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng từ này luôn hàm ý sự vi phạm nghiêm trọng về mặt pháp lý hoặc đạo đức nghề nghiệp, chứ không dùng cho những lỗi lầm nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày.
Đúng: The mayor was accused of malfeasance. (Thị trưởng bị cáo buộc có sai phạm trong công vụ.)
Sai: I committed a malfeasance by forgetting my keys. (Tôi đã phạm sai phạm vì quên chìa khóa - trường hợp này dùng mistake sẽ phù hợp hơn.)
Ý nghĩa
Việc thực hiện một hành động không chính đáng về mặt pháp lý, gây hại hoặc trái pháp luật, thường là bởi một quan chức công quyền
"The governor was impeached following allegations of official malfeasance."
Thống đốc đã bị luận tội sau những cáo buộc về sai phạm tài chính.
Hành vi sai trái hoặc thiếu đạo đức, đặc biệt là bởi một người ở vị trí được tin tưởng hoặc có thẩm quyền
Cuộc kiểm toán nội bộ đã tiết lộ một mô hình sai phạm có hệ thống trong bộ phận kế toán của doanh nghiệp.