kickback
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ kickback mang hai sắc thái hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: tài chính/pháp luật và kỹ thuật/vật lý. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa một hành vi phạm pháp và một hiện tượng vật lý.
Trong ngữ cảnh tài chính và pháp luật
kickback dùng để chỉ một khoản tiền hối lộ, thường là một phần của số tiền thu được từ một hợp đồng hoặc giao dịch, được trả ngược lại cho người đã giúp thực hiện giao dịch đó một cách bất chính. Điểm khác biệt giữa kickback và bribe (hối lộ) là bribe thường được trả trước để gây ảnh hưởng đến quyết định, trong khi kickback thường là khoản "chiết khấu" bí mật được trả sau khi giao dịch đã hoàn tất.
Ví dụ: Một quan chức nhận kickback từ một nhà thầu sau khi giao hợp đồng xây dựng cho họ.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật và vật lý
kickback mô tả một lực phản hồi đột ngột và mạnh mẽ, đẩy công cụ hoặc vũ khí ngược về phía người sử dụng. Điều này thường xảy ra do sự mất kiểm soát hoặc do cơ chế vận hành của thiết bị (như súng hoặc máy cưa).
Ví dụ: Sự kickback của một khẩu súng trường có thể gây chấn thương vai nếu người bắn không giữ chắc.
Lưu ý về dịch thuật
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ tương ứng: dùng "tiền hối lộ" hoặc "tiền hoa hồng bất chính" cho nghĩa tài chính, và dùng "độ giật" hoặc "phản lực" cho nghĩa kỹ thuật. Tránh dịch một cách máy móc là "đá ngược lại" vì sẽ không tự nhiên trong cả hai trường hợp trên.
Ý nghĩa
Một khoản thanh toán bất hợp pháp cho ai đó để đổi lấy một đặc ân hoặc một hợp đồng kinh doanh
"The contractor was arrested for accepting a kickback from the supplier."
Nhà thầu đã bị bắt vì nhận tiền hối lộ bí mật từ nhà cung cấp.
Sự giật ngược đột ngột của một khẩu súng hoặc một công cụ điện do lực phóng hoặc do bị kẹt
"The shooter struggled to control the kickback of the high-caliber rifle."
Tay súng đã gặp khó khăn trong việc kiểm soát độ giật của khẩu súng trường cỡ nòng lớn.
Một phản ứng đột ngột hoặc phản hồi tiêu cực đối với một hành động hoặc chính sách cụ thể
Luật thuế mới đã vấp phải một phản ứng ngược đáng kể từ cử tri tầng lớp trung lưu.