pilfer
pilfer mô tả hành vi ăn cắp vặt, tức là lấy trộm những món đồ có giá trị thấp hoặc số lượng rất nhỏ, thường là diễn ra nhiều lần và một cách âm thầm. Điểm mấu chốt của từ này không nằm ở giá trị của vật bị mất mà nằm ở tính chất "nhỏ nhặt" và "lén lút" của hành động. Nó gợi lên hình ảnh một người lấy đi những thứ mà chủ sở hữu có thể không nhận ra ngay lập tức, hoặc những thứ quá rẻ để gây ra một cuộc điều tra quy mô lớn.
Phân biệt với các từ đồng nghĩa
Người học cần phân biệt pilfer với các từ khác cùng nghĩa "ăn trộm" để sử dụng chính xác ngữ cảnh:
steal: Đây là từ bao quát nhất cho hành vi trộm cắp. Trong khi steal có thể dùng cho một vụ cướp ngân hàng hàng triệu đô la, thì pilfer chỉ dùng cho những thứ nhỏ nhặt như kẹp giấy, bút hoặc vài đồng tiền lẻ.
shoplift: Từ này đặc thù cho việc ăn trộm hàng hóa trong cửa hàng khi đang đóng vai khách mua hàng. pilfer có phạm vi rộng hơn, có thể xảy ra tại nơi làm việc, trong nhà hoặc bất cứ đâu.
plunder hoặc loot: Những từ này mô tả việc cướp bóc quy mô lớn, thường đi kèm với bạo lực hoặc xảy ra trong chiến tranh/biến loạn, hoàn toàn trái ngược với sự âm thầm, nhỏ lẻ của pilfer.
Ví dụ minh họa và lưu ý sử dụng
Để sử dụng đúng, hãy hình dung pilfer như một hành động "tích tiểu thành đại" trong việc trộm cắp:
Đúng: He pilfered a few stamps from the office (Anh ta ăn cắp vặt vài con tem từ văn phòng) - Hành động này phù hợp vì con tem có giá trị nhỏ.
Sai: He pilfered a luxury car (Anh ta ăn cắp vặt một chiếc xe sang) - Câu này sai về mặt ngữ nghĩa vì một chiếc xe sang không thể được coi là vật "ăn cắp vặt". Trong trường hợp này, phải dùng stole.
Về mặt ngữ pháp, pilfer là một ngoại động từ, theo sau nó thường là danh từ chỉ những vật dụng nhỏ hoặc số lượng ít.
Ý nghĩa
Ăn trộm những thứ có giá trị nhỏ với số lượng ít trong một khoảng thời gian
He was caught trying to pilfer office supplies from the stationery cupboard.
Anh ta bị bắt quả tang khi đang cố ăn cắp vặt văn phòng phẩm từ tủ đựng đồ dùng.
Thực hiện hành vi trộm những món đồ hoặc số lượng nhỏ
The employee began to pilfer from the till early in his career.
Người nhân viên đã bắt đầu ăn cắp vặt từ ngăn kéo đựng tiền vào giai đoạn đầu sự nghiệp của mình.