embezzle
tham ô
Ngoại động từ
Quá khứ: embezzledPhân từ 2: embezzledV-ing: embezzling
embezzle mang sắc thái pháp lý và hình sự mạnh mẽ, dùng để chỉ hành vi chiếm đoạt tài sản một cách bất chính khi người đó vốn có quyền quản lý hoặc được giao phó tài sản đó. Điểm mấu chốt của embezzle không phải là lấy trộm từ một người lạ, mà là sự phản bội lòng tin (breach of trust) trong một mối quan hệ công việc hoặc ủy thác.
Ý nghĩa
Ngoại động từtham ô
[~ something]
Chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản được giao phó để quản lý, thường thông qua một vị trí tin cậy hoặc công việc làm thuê
The accountant was arrested after he tried to embezzle funds from the company pension plan.
Nhân viên kế toán đã bị bắt sau khi cố gắng tham ô quỹ từ kế hoạch hưu trí của công ty.