graft
Trong lĩnh vực sinh học hoặc y khoa, từ graft gợi lên sự hợp nhất và hòa quyện, nơi hai thực thể riêng biệt được kết nối để trở thành một cơ thể sống thống nhất. Điều này cho thấy một sự can thiệp phẫu thuật chính xác nhằm mục đích phục hồi hoặc tạo ra sự lai tạo.
Ở các ngữ cảnh khác, từ này có thể diễn tả những khía cạnh trái ngược nhau, từ sự nỗ lực bền bỉ trong công việc cho đến những hành vi trục lợi bất chính trong chính trị.
Có thể đếm được khi đề cập đến một ca ghép y tế cụ thể hoặc một vụ tham nhũng cụ thể. Không đếm được khi nói về phẩm chất chăm chỉ nói chung.
Ý nghĩa
việc cấy một mảnh mô sống vào một bộ phận khác của cơ thể để thay thế hoặc sửa chữa mô bị tổn thương
"The surgeon performed a skin graft on the burn victim."
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca ghép da cho nạn nhân bị bỏng.
hành vi sử dụng quyền lực chính trị để kiếm tiền hoặc lợi ích một cách bất chính
"The investigation uncovered a massive system of graft within the city council."
Cuộc điều tra đã phơi bày một hệ thống hối lộ quy mô lớn trong hội đồng thành phố.
sự làm việc chăm chỉ, cần cù, thường liên quan đến lao động chân tay
"He succeeded in the business through sheer graft and determination."
Anh ấy đã thành công trong kinh doanh nhờ sự chăm chỉ và quyết tâm tuyệt đối.
chèn một chồi hoặc mắt từ cây này vào thân của cây khác
"The gardener grafted a lemon branch onto an orange tree."
Người làm vườn đã ghép một cành chanh lên một cây cam.
cấy một mảnh mô sống sang một bộ phận khác của cơ thể
"The doctor grafted a piece of cartilage onto the patient's nose."
Bác sĩ đã ghép một mảnh sụn lên mũi của bệnh nhân.