appropriation
Appropriation là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang sắc thái tích cực, trung lập hoặc tiêu cực. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa việc phân bổ ngân sách chính thức và hành vi chiếm đoạt trái phép.
Sắc thái về quyền sở hữu và văn hóa
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đời sống, appropriation thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lấy một thứ gì đó làm của riêng mà không có sự cho phép. Đặc biệt, cụm từ cultural appropriation (chiếm dụng văn hóa) là một khái niệm nhạy cảm trong xã hội hiện đại, dùng để chỉ việc một nhóm người (thường là nhóm có quyền lực hơn) sử dụng các yếu tố văn hóa của một nhóm thiểu số một cách hời hợt hoặc thiếu tôn trọng để trục lợi.
❌ Dùng appropriation khi muốn nói về việc mượn đồ một cách lịch sự.
✅ Dùng appropriation khi nói về việc chiếm đoạt tài sản hoặc sử dụng trái phép bản sắc văn hóa.
Sắc thái về tài chính và quản lý
Ngược lại, trong lĩnh vực chính phủ hoặc quản trị doanh nghiệp, appropriation mang nghĩa trung lập và chuyên môn, chỉ việc ấn định hoặc phân bổ một khoản tiền cụ thể cho một mục đích chi tiêu nhất định. Đây là một quy trình hành chính chính thức.
Ví dụ: budget appropriation (phân bổ ngân sách).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt appropriation với allocation. Trong khi allocation là việc chia nhỏ nguồn lực nói chung, thì appropriation trong tài chính công thường nhấn mạnh vào sự phê duyệt chính thức bằng văn bản hoặc luật pháp để cho phép chi tiêu khoản tiền đó.
Ý nghĩa
Hành vi lấy một thứ gì đó để sử dụng cho mục đích cá nhân, thường là không có sự cho phép của chủ sở hữu
"The illegal appropriation of company funds led to a federal investigation."
Việc chiếm đoạt bất hợp pháp quỹ công ty đã dẫn đến một cuộc điều tra liên bang.
Việc phân bổ một số tiền cụ thể cho một mục đích nhất định bởi chính phủ hoặc một tổ chức
"The legislature approved a massive appropriation for the new highway project."
Cơ quan lập pháp đã phê duyệt một khoản ngân sách khổng lồ cho dự án đường cao tốc mới.
Việc các thành viên của một nền văn hóa tiếp nhận các yếu tố của một nền văn hóa khác, thường theo cách bị coi là thiếu tôn trọng hoặc mang tính trục lợi
"The fashion designer was criticized for the cultural appropriation of indigenous patterns."
Nhà thiết kế thời trang bị chỉ trích vì sự chiếm dụng văn hóa đối với các hoa văn bản địa.