midday
midday dùng để chỉ thời điểm chính giữa ngày, thường là lúc 12 giờ trưa khi mặt trời ở vị trí cao nhất. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "giữa trưa". Về mặt sắc thái, midday mang tính mô tả thời điểm trong ngày một cách khách quan và trang trọng hơn so với từ noon. Trong khi noon thường được dùng như một mốc thời gian chính xác (đúng 12 giờ), thì midday có thể bao hàm một khoảng thời gian rộng hơn xung quanh mốc chính ngọ đó.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa midday và noon để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
noon: Chỉ chính xác thời điểm 12 giờ trưa. Ví dụ: I will meet you at noon (Tôi sẽ gặp bạn vào đúng 12 giờ trưa).
midday: Có thể là một mốc thời gian hoặc một khoảng thời gian ngắn xung quanh giữa trưa. Ví dụ: The midday sun is scorching (Cái nóng giữa trưa thật gay gắt) — ở đây không nhất thiết phải là đúng 12 giờ mà là khoảng thời gian nắng nóng nhất trong ngày.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với midnight (nửa đêm), vốn là từ đối lập hoàn toàn về mặt thời gian nhưng có cấu trúc từ vựng tương tự.
Cách sử dụng trong câumidday có thể đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác:
Khi là danh từ: The meeting was scheduled for midday (Cuộc họp được lên lịch vào giữa trưa).
Khi là tính từ: midday heat (cái nóng giữa trưa) hoặc midday meal (bữa ăn giữa trưa).
Một lưu ý nhỏ về ngữ pháp là midday thường không đi kèm với mạo từ the khi được dùng như một mốc thời gian cụ thể trong các cụm từ như at midday, tương tự như cách dùng at noon.
Ý nghĩa
Thời điểm chính giữa ngày, cụ thể là lúc mặt trời ở vị trí cao nhất trên bầu trời
We decided to meet for lunch at midday.
Chúng tôi quyết định gặp nhau để ăn trưa vào giữa trưa.
Xảy ra vào hoặc gần thời điểm chính giữa ngày
The midday heat made it difficult to work in the fields.
Cái nóng giữa trưa khiến việc làm việc trên đồng ruộng trở nên khó khăn.